Nghĩa
- lộ quang thừa, phơi sáng quáпри съёмке
- để... quá lâu, giữ... quá lâuВ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | переде́рживаю |
|---|
| ты | переде́рживаешь |
|---|
| он / она / оно | переде́рживает |
|---|
| мы | переде́рживаем |
|---|
| вы | переде́рживаете |
|---|
| они | переде́рживают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переде́рживал |
|---|
| Giống cái | переде́рживала |
|---|
| Giống trung | переде́рживало |
|---|
| Số nhiều | переде́рживали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переде́рживай |
|---|
| Số nhiều | переде́рживайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | переде́рживающий | переде́рживавший |
|---|
| Bị động | переде́рживаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | переде́рживая | передерживав, передерживавши |
|---|