переде́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phân chia lại, chia lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переде́л | переде́лы |
| Sinh cách | переде́ла | переде́лов |
| Tặng cách | переде́лу | переде́лам |
| Đối cách | переде́л | переде́лы |
| Công cụ cách | переде́лом | переде́лами |
| Giới cách | переде́ле | переде́лах |
Ví dụ
- передел мира[sự] chia lại thế giới