переде́л передел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phân chia lại, chia lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереде́лпереде́лы
Sinh cáchпереде́лапереде́лов
Tặng cáchпереде́лупереде́лам
Đối cáchпереде́лпереде́лы
Công cụ cáchпереде́ломпереде́лами
Giới cáchпереде́лепереде́лах

Ví dụ

  • передел мира
    [sự] chia lại thế giới

Từ liên quan