передели́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chia lại, phân chia lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переделю́ |
| ты | переде́лишь |
| он / она / оно | переде́лит |
| мы | переде́лим |
| вы | переде́лите |
| они | переде́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | передели́л |
| Giống cái | передели́ла |
| Giống trung | передели́ло |
| Số nhiều | передели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | передели́ |
| Số nhiều | передели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | передели́вший |
| Bị động | — | переделённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переделив, переделивши, переделя́ |