передели́ть переделить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chia lại, phân chia lại

Chia động từ

Tương lai
япеределю́
тыпереде́лишь
он / она / онопереде́лит
мыпереде́лим
выпереде́лите
онипереде́лят
Quá khứ
Giống đựcпередели́л
Giống cáiпередели́ла
Giống trungпередели́ло
Số nhiềuпередели́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередели́
Số nhiềuпередели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—передели́вший
Bị động—переделённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переделив, переделивши, переделя́