передающий
tính từ
Nghĩa
- đang truyền, đang chuyển tải, đang chuyển giao
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | передающий | передаю́щее | передаю́щая | передаю́щие |
| Sinh cách | передаю́щего | передаю́щего | передаю́щей | передаю́щих |
| Tặng cách | передаю́щему | передаю́щему | передаю́щей | передаю́щим |
| Đối cách | передаю́щего, передающий | передаю́щее | передаю́щую | передаю́щих, передаю́щие |
| Công cụ cách | передаю́щим | передаю́щим | передаю́щей, передаю́щею | передаю́щими |
| Giới cách | передаю́щем | передаю́щем | передаю́щей | передаю́щих |