переда́тчик передатчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chuyển giao, người truyền đạtо человеке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереда́тчикпереда́тчики
Sinh cáchпереда́тчикапереда́тчиков
Tặng cáchпереда́тчикупереда́тчикам
Đối cáchпереда́тчикапереда́тчиков
Công cụ cáchпереда́тчикомпереда́тчиками
Giới cáchпереда́тчикепереда́тчиках