переда́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chuyển giao, người truyền đạtо человеке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переда́тчик | переда́тчики |
| Sinh cách | переда́тчика | переда́тчиков |
| Tặng cách | переда́тчику | переда́тчикам |
| Đối cách | переда́тчика | переда́тчиков |
| Công cụ cách | переда́тчиком | переда́тчиками |
| Giới cách | переда́тчике | переда́тчиках |