передари́ть передарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. biếu lại, tặng lại, cho đi món quà nhận được

Chia động từ

Tương lai
япередарю́
тыпереда́ришь
он / она / онопереда́рит
мыпереда́рим
выпереда́рите
онипереда́рят
Quá khứ
Giống đựcпередари́л
Giống cáiпередари́ла
Giống trungпередари́ло
Số nhiềuпередари́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередари́
Số nhiềuпередари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—передари́вший
Bị động—переда́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпередаря́передари́в, передаривши