переда́вливать передавливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ép quá mạnh, siết quá chặt

Chia động từ

Hiện tại
япереда́вливаю
тыпереда́вливаешь
он / она / онопереда́вливает
мыпереда́вливаем
выпереда́вливаете
онипереда́вливают
Quá khứ
Giống đựcпереда́вливал
Giống cáiпереда́вливала
Giống trungпереда́вливало
Số nhiềuпереда́вливали
Mệnh lệnh
Số ítпереда́вливай
Số nhiềuпереда́вливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереда́вливающийпереда́вливавший
Bị độngпереда́вливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереда́вливаяпереда́вливав, переда́вливавши