перегу́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng ù vang lúc mạnh lúc yếuhumming, droning, sounding
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перегу́д | перегу́ды |
| Sinh cách | перегу́да | перегу́дов |
| Tặng cách | перегу́ду | перегу́дам |
| Đối cách | перегу́д | перегу́ды |
| Công cụ cách | перегу́дом | перегу́дами |
| Giới cách | перегу́де | перегу́дах |