гуд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng còi
- tiếng ù, tiếng vo ve
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́д | гу́ды |
| Sinh cách | гу́да | гу́дов |
| Tặng cách | гу́ду | гу́дам |
| Đối cách | гу́д | гу́ды |
| Công cụ cách | гу́дом | гу́дами |
| Giới cách | гу́де | гу́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́д | гу́ды |
| Sinh cách | гу́да | гу́дов |
| Tặng cách | гу́ду | гу́дам |
| Đối cách | гу́д | гу́ды |
| Công cụ cách | гу́дом | гу́дами |
| Giới cách | гу́де | гу́дах |