гуд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng còi
  2. tiếng ù, tiếng vo ve

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́дгу́ды
Sinh cáchгу́дагу́дов
Tặng cáchгу́дугу́дам
Đối cáchгу́дгу́ды
Công cụ cáchгу́домгу́дами
Giới cáchгу́дегу́дах

Từ liên quan