перегры́зть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cắn chết, gặm chết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перегрызу́ |
| ты | перегрызёшь |
| он / она / оно | перегрызёт |
| мы | перегрызём |
| вы | перегрызёте |
| они | перегрызу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перегры́з |
| Giống cái | перегры́зла |
| Giống trung | перегры́зло |
| Số nhiều | перегры́зли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перегрызи́ |
| Số nhiều | перегрызи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перегры́зший |
| Bị động | — | перегры́зенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перегрызши |