перегороди́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngăn vách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перегорожу́ |
| ты | перегоро́дишь |
| он / она / оно | перегоро́дит |
| мы | перегоро́дим |
| вы | перегоро́дите |
| они | перегоро́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перегороди́л |
| Giống cái | перегороди́ла |
| Giống trung | перегороди́ло |
| Số nhiều | перегороди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перегороди́ |
| Số nhiều | перегороди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перегороди́вший |
| Bị động | — | перегоро́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перегороди́в, перегородивши |