Nghĩa
- ngăn... ra, chắn... ra, ngăn cáchВ
- rào... lại, quây... lạiзабором
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перегора́живаю |
|---|
| ты | перегора́живаешь |
|---|
| он / она / оно | перегора́живает |
|---|
| мы | перегора́живаем |
|---|
| вы | перегора́живаете |
|---|
| они | перегора́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перегора́живал |
|---|
| Giống cái | перегора́живала |
|---|
| Giống trung | перегора́живало |
|---|
| Số nhiều | перегора́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перегора́живай |
|---|
| Số nhiều | перегора́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перегора́живающий | перегора́живавший |
|---|
| Bị động | перегора́живаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перегора́живая | перегораживав, перегораживавши |
|---|