Nghĩa
- lùa. . . đến, lùa. . . đi, dồn. . . đến, dồn. . . đi, chăn dắtна другое место
- trội hơn, vượt quá, vượt, hơnпревосходить в чём-л.перен.
- vượt quá, vượt lên trước, đuổi vượt, đuổi quáобгонять
- đánh. . . đến, lái. . . đến, chuyển. . . đến, đánh. . . đi, lái. . . đi, chuyển. . . điсредства транспорта и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перегоня́ю |
|---|
| ты | перегоня́ешь |
|---|
| он / она / оно | перегоня́ет |
|---|
| мы | перегоня́ем |
|---|
| вы | перегоня́ете |
|---|
| они | перегоня́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перегоня́л |
|---|
| Giống cái | перегоня́ла |
|---|
| Giống trung | перегоня́ло |
|---|
| Số nhiều | перегоня́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перегоня́й |
|---|
| Số nhiều | перегоня́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перегоня́ющий | перегоня́вший |
|---|
| Bị động | перегоня́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перегоня́я | перегоняв, перегонявши |
|---|