перегна́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vượt, đuổi vượt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перегоню́ |
| ты | перего́нишь |
| он / она / оно | перего́нит |
| мы | перего́ним |
| вы | перего́ните |
| они | перего́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перегна́л |
| Giống cái | перегнала́ |
| Giống trung | перегна́ло |
| Số nhiều | перегна́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перегони́ |
| Số nhiều | перегони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перегна́вший |
| Bị động | — | пере́гнанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перегна́в, перегнавши |