переговори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bàn bạc, nói lấn át
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переговорю́ |
| ты | переговори́шь |
| он / она / оно | переговори́т |
| мы | переговори́м |
| вы | переговори́те |
| они | переговоря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переговори́л |
| Giống cái | переговори́ла |
| Giống trung | переговори́ло |
| Số nhiều | переговори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переговори́ |
| Số nhiều | переговори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переговори́вший |
| Bị động | — | переговорённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переговори́в, переговоривши, переговоря́ |