перегово́ры переговоры

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Đàm phán, hội đàm, thương lượng, thương thuyết, thương nghị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—перегово́ры
Sinh cách—перегово́ров
Tặng cách—перегово́рам
Đối cách—перегово́ры
Công cụ cách—перегово́рами
Giới cách—перегово́рах

Ví dụ

  • переговоры на высоком уровне
    cuộc đàm phán (hội đàm, thương lượng) ở cấp cao
  • переговоры на уровне министров
    cuộc đàm phán (hội đàm, thương lượng) ở cấp bộ trưởng
  • вести переговоры о заключении договора
    đàm phán (thương lượng, thương thuyết, tiến hành đàm phán) về việc kí kết hiệp ước