перега́р перегар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mùi khét lẹtthông tục
  2. mùi rượu nồng nặcизорта

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперега́рперега́ры
Sinh cáchперега́раперега́ров
Tặng cáchперега́руперега́рам
Đối cáchперега́рперега́ры
Công cụ cáchперега́ромперега́рами
Giới cáchперега́реперега́рах

Từ liên quan