перевы́полнить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vượt mức, hoàn thành vượt chỉ tiêu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перевы́полню |
| ты | перевы́полнишь |
| он / она / оно | перевы́полнит |
| мы | перевы́полним |
| вы | перевы́полните |
| они | перевы́полнят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перевы́полнил |
| Giống cái | перевы́полнила |
| Giống trung | перевы́полнило |
| Số nhiều | перевы́полнили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перевы́полни |
| Số nhiều | перевы́полните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перевы́полнивший |
| Bị động | — | перевы́полненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перевы́полня | перевы́полнив, перевыполнивши |