переви́вший перевивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đan xen, quấn vào nhau

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпереви́вшийпереви́вшеепереви́вшаяпереви́вшие
Sinh cáchпереви́вшегопереви́вшегопереви́вшейпереви́вших
Tặng cáchпереви́вшемупереви́вшемупереви́вшейпереви́вшим
Đối cáchпереви́вшего, переви́вшийпереви́вшеепереви́вшуюпереви́вших, переви́вшие
Công cụ cáchпереви́вшимпереви́вшимпереви́вшей, переви́вшеюпереви́вшими
Giới cáchпереви́вшемпереви́вшемпереви́вшейпереви́вших

переви́ть перевить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bện, tết, xoắn, đan

Chia động từ

Tương lai
яперевью́
тыперевьёшь
он / она / оноперевьёт
мыперевьём
выперевьёте
ониперевью́т
Quá khứ
Giống đựcпереви́л
Giống cáiперевила́
Giống trungпереви́ло
Số nhiềuпереви́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереве́й
Số nhiềuпереве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переви́вший
Bị động—переви́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переви́в, перевивши