переви́вший
tính từ
Nghĩa
- đã đan xen, quấn vào nhau
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | переви́вший | переви́вшее | переви́вшая | переви́вшие |
| Sinh cách | переви́вшего | переви́вшего | переви́вшей | переви́вших |
| Tặng cách | переви́вшему | переви́вшему | переви́вшей | переви́вшим |
| Đối cách | переви́вшего, переви́вший | переви́вшее | переви́вшую | переви́вших, переви́вшие |
| Công cụ cách | переви́вшим | переви́вшим | переви́вшей, переви́вшею | переви́вшими |
| Giới cách | переви́вшем | переви́вшем | переви́вшей | переви́вших |