перебро́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chuyển đi, điều đi điêu động, di chuyển, vận chuyển, thuyên chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перебро́ска | перебро́ски |
| Sinh cách | перебро́ски | перебро́сок |
| Tặng cách | перебро́ске | перебро́скам |
| Đối cách | перебро́ску | перебро́ски |
| Công cụ cách | перебро́ской, перебро́скою | перебро́сками |
| Giới cách | перебро́ске | перебро́сках |
Ví dụ
- переброска таваров[sự] vận chuyển hàng hóa, chuyển hàng