перебра́сывать перебрасывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển... đi, điều... đi, điều động, di chuyển, vận chuyển... đi, thuyên chuyển... điпереводить куда-л.
  2. ném... qua, vứt... qua, chuyền... qua, chuyển... qua, vắt... quaВ

Chia động từ

Hiện tại
яперебра́сываю
тыперебра́сываешь
он / она / оноперебра́сывает
мыперебра́сываем
выперебра́сываете
ониперебра́сывают
Quá khứ
Giống đựcперебра́сывал
Giống cáiперебра́сывала
Giống trungперебра́сывало
Số nhiềuперебра́сывали
Mệnh lệnh
Số ítперебра́сывай
Số nhiềuперебра́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперебра́сывающийперебра́сывавший
Bị độngперебра́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперебра́сываяперебрасывав, перебрасывавши

Ví dụ

  • перебрасывать на другую работу
    thuyên chuyển sang công tác khác
  • перебрасывать войска на южный фронт
    chuyển quân (điều quân, điều động quân đội) đến mặt trận miền nam, ném quân (tung quân) vào mặt trận phía nam
  • перебрасывать мяч кому-л.
    ném (chuyền bóng cho ai)