переби́ться перебиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm vỡ, làm gãy, làm đứt, làm hỏng

Chia động từ

Tương lai
яперебью́сь
тыперебьёшься
он / она / оноперебьётся
мыперебьёмся
выперебьётесь
ониперебью́тся
Quá khứ
Giống đựcпереби́лся
Giống cáiпереби́лась
Giống trungпереби́лось
Số nhiềuпереби́лись
Mệnh lệnh
Số ítперебе́йся
Số nhiềuперебе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переби́вшись