перебива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Sống vất vưởng, sống lay lắt, sống eo hẹpthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перебива́юсь |
| ты | перебива́ешься |
| он / она / оно | перебива́ется |
| мы | перебива́емся |
| вы | перебива́етесь |
| они | перебива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебива́лся |
| Giống cái | перебива́лась |
| Giống trung | перебива́лось |
| Số nhiều | перебива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебива́йся |
| Số nhiều | перебива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перебива́ющийся | перебива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перебива́ясь | перебивавшись |
Ví dụ
- перебиваться с хлеба на квасsống bữa rau bữa cháo; rau cháo lần hồi