перебива́ть перебивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn vỡ đôi, bắn gãy, đánh gãy, bắn đứt... từng đoạnударом, выстрелом разделить
  2. bọc lạiперекрывать мебель
  3. giết nhiều, diệt nhiều, tàn sát, giết sạch, diệt sạch, giêt gọn, diệt gọn, tiêu diệt hếtВубивать многих, всех
  4. làm gãyруку, ногу
  5. làm át... điглушить
  6. ngắt lời, cướp lời, cắt lời, nói tranh, nói hớtпрерывать
  7. đánh vỡ, làm vỡ, đập vỡразбивать
  8. đóng lạiвбивать заново

Chia động từ

Hiện tại
яперебива́ю
тыперебива́ешь
он / она / оноперебива́ет
мыперебива́ем
выперебива́ете
ониперебива́ют
Quá khứ
Giống đựcперебива́л
Giống cáiперебива́ла
Giống trungперебива́ло
Số nhiềuперебива́ли
Mệnh lệnh
Số ítперебива́й
Số nhiềuперебива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперебива́ющийперебива́вший
Bị độngперебива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперебива́яперебивав, перебивавши

Ví dụ

  • перебивать оратора
    ngắt lời (cắt lời, cướp lời) diễn giả