перебива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắn vỡ đôi, bắn gãy, đánh gãy, bắn đứt... từng đoạnударом, выстрелом разделить
- bọc lạiперекрывать мебель
- giết nhiều, diệt nhiều, tàn sát, giết sạch, diệt sạch, giêt gọn, diệt gọn, tiêu diệt hếtВубивать многих, всех
- làm gãyруку, ногу
- làm át... điглушить
- ngắt lời, cướp lời, cắt lời, nói tranh, nói hớtпрерывать
- đánh vỡ, làm vỡ, đập vỡразбивать
- đóng lạiвбивать заново
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перебива́ю |
| ты | перебива́ешь |
| он / она / оно | перебива́ет |
| мы | перебива́ем |
| вы | перебива́ете |
| они | перебива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебива́л |
| Giống cái | перебива́ла |
| Giống trung | перебива́ло |
| Số nhiều | перебива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебива́й |
| Số nhiều | перебива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перебива́ющий | перебива́вший |
| Bị động | перебива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перебива́я | перебивав, перебивавши |
Ví dụ
- перебивать оратораngắt lời (cắt lời, cướp lời) diễn giả
