перебе́жчик перебежчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ đào ngũ, lính chạy sang hàng ngũ của địch, người lính bỏ ngũ, hàng binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперебе́жчикперебе́жчики
Sinh cáchперебе́жчикаперебе́жчиков
Tặng cáchперебе́жчикуперебе́жчикам
Đối cáchперебе́жчикаперебе́жчиков
Công cụ cáchперебе́жчикомперебе́жчиками
Giới cáchперебе́жчикеперебе́жчиках

Từ liên quan