перебе́жчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ đào ngũ, lính chạy sang hàng ngũ của địch, người lính bỏ ngũ, hàng binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перебе́жчик | перебе́жчики |
| Sinh cách | перебе́жчика | перебе́жчиков |
| Tặng cách | перебе́жчику | перебе́жчикам |
| Đối cách | перебе́жчика | перебе́жчиков |
| Công cụ cách | перебе́жчиком | перебе́жчиками |
| Giới cách | перебе́жчике | перебе́жчиках |