пе́рвенец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Con so, con đầu lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́рвенец | пе́рвенцы |
| Sinh cách | пе́рвенца | пе́рвенцев |
| Tặng cách | пе́рвенцу | пе́рвенцам |
| Đối cách | пе́рвенца | пе́рвенцев |
| Công cụ cách | пе́рвенцем | пе́рвенцами |
| Giới cách | пе́рвенце | пе́рвенцах |