пе́рвенец первенец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Con so, con đầu lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́рвенецпе́рвенцы
Sinh cáchпе́рвенцапе́рвенцев
Tặng cáchпе́рвенцупе́рвенцам
Đối cáchпе́рвенцапе́рвенцев
Công cụ cáchпе́рвенцемпе́рвенцами
Giới cáchпе́рвенцепе́рвенцах

Từ liên quan