пенька́ пенька

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Sợi gai, sợi gai dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпенька́—
Sinh cáchпеньки́—
Tặng cáchпеньке́—
Đối cáchпеньку́—
Công cụ cáchпенько́й, пенько́ю—
Giới cáchпеньке́—

Từ liên quan

пенёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gốc cây nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпенёкпеньки́
Sinh cáchпенька́пенько́в
Tặng cáchпеньку́пенька́м
Đối cáchпенёкпеньки́
Công cụ cáchпенько́мпенька́ми
Giới cáchпеньке́пенька́х