конопля́ конопля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gai dầu, đại ma, gai mèoCannabis sativa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконопля́конопли́
Sinh cáchконопли́конопле́й
Tặng cáchконопле́конопля́м
Đối cáchконоплю́конопли́
Công cụ cáchконоплёй, коноплёюконопля́ми
Giới cáchконопле́конопля́х

Từ liên quan