пельме́шек пельмешек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh bao Nga, bánh bao nhân thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпельме́шекпельме́шки
Sinh cáchпельме́шкапельме́шков
Tặng cáchпельме́шкупельме́шкам
Đối cáchпельме́шекпельме́шки
Công cụ cáchпельме́шкомпельме́шками
Giới cáchпельме́шкепельме́шках