педикю́р педикюр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sửa móng chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпедикю́рпедикю́ры
Sinh cáchпедикю́рапедикю́ров
Tặng cáchпедикю́рупедикю́рам
Đối cáchпедикю́рпедикю́ры
Công cụ cáchпедикю́ромпедикю́рами
Giới cáchпедикю́репедикю́рах

Từ liên quan