паша́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- pa-xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паша́ | паши́ |
| Sinh cách | паши́ | паше́й |
| Tặng cách | паше́ | паша́м |
| Đối cách | пашу́ | паше́й |
| Công cụ cách | пашо́й, пашо́ю | паша́ми |
| Giới cách | паше́ | паша́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паша́ | паши́ |
| Sinh cách | паши́ | паше́й |
| Tặng cách | паше́ | паша́м |
| Đối cách | пашу́ | паше́й |
| Công cụ cách | пашо́й, пашо́ю | паша́ми |
| Giới cách | паше́ | паша́х |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пашу́ |
| ты | па́шешь |
| он / она / оно | па́шет |
| мы | па́шем |
| вы | па́шете |
| они | па́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | паха́л |
| Giống cái | паха́ла |
| Giống trung | паха́ло |
| Số nhiều | паха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | паши́ |
| Số nhiều | паши́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | па́шущий | паха́вший |
| Bị động | — | па́ханный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | паша́ | пахав, пахавши |