вспаха́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể паха́тьCày
Nghĩa
- cày lên, cày xới
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вспашу́ |
| ты | вспа́шешь |
| он / она / оно | вспа́шет |
| мы | вспа́шем |
| вы | вспа́шете |
| они | вспа́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вспаха́л |
| Giống cái | вспаха́ла |
| Giống trung | вспаха́ло |
| Số nhiều | вспаха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вспаши́ |
| Số nhiều | вспаши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вспаха́вший |
| Bị động | — | вспа́ханный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вспаха́в, вспахавши |