вспаха́ть вспахать

động từthể hoàn thành
Cặp thể паха́тьCày

Nghĩa

  1. cày lên, cày xới

Chia động từ

Tương lai
явспашу́
тывспа́шешь
он / она / оновспа́шет
мывспа́шем
вывспа́шете
онивспа́шут
Quá khứ
Giống đựcвспаха́л
Giống cáiвспаха́ла
Giống trungвспаха́ло
Số nhiềuвспаха́ли
Mệnh lệnh
Số ítвспаши́
Số nhiềuвспаши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вспаха́вший
Bị động—вспа́ханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вспаха́в, вспахавши