паха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вспаха́тьcày lên, cày xới
Nghĩa
- Cày
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пашу́ |
| ты | па́шешь |
| он / она / оно | па́шет |
| мы | па́шем |
| вы | па́шете |
| они | па́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | паха́л |
| Giống cái | паха́ла |
| Giống trung | паха́ло |
| Số nhiều | паха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | паши́ |
| Số nhiều | паши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | па́шущий | паха́вший |
| Bị động | — | па́ханный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | паша́ | пахав, пахавши |
Ví dụ
- пахать землюcày ruộng, cày đất