паучо́к паучок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhện con, con nhện nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаучо́кпаучки́
Sinh cáchпаучка́паучко́в
Tặng cáchпаучку́паучка́м
Đối cáchпаучка́паучко́в
Công cụ cáchпаучко́мпаучка́ми
Giới cáchпаучке́паучка́х

Từ liên quan