пау́чий паучий

tính từ

Nghĩa

  1. giống nhện, mang đặc tính nhện

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпау́чийпау́чьепау́чьяпау́чьи
Sinh cáchпау́чьегопау́чьегопау́чьейпау́чьих
Tặng cáchпау́чьемупау́чьемупау́чьейпау́чьим
Đối cáchпау́чий, пау́чьегопау́чьепау́чьюпау́чьи, пау́чьих
Công cụ cáchпау́чьимпау́чьимпау́чьей, пау́чьеюпау́чьими
Giới cáchпау́чьемпау́чьемпау́чьейпау́чьих