пато́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà bệnh họclý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пато́лог | пато́логи |
| Sinh cách | пато́лога | пато́логов |
| Tặng cách | пато́логу | пато́логам |
| Đối cách | пато́лога | пато́логов |
| Công cụ cách | пато́логом | пато́логами |
| Giới cách | пато́логе | пато́логах |