пато́лог патолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà bệnh họclý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпато́логпато́логи
Sinh cáchпато́логапато́логов
Tặng cáchпато́логупато́логам
Đối cáchпато́логапато́логов
Công cụ cáchпато́логомпато́логами
Giới cáchпато́логепато́логах

Từ liên quan