патоло́гия патология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh họcотклонение
  2. bệnh lýотклонение
  3. bệnh lý họcнаука
  4. Bệnh lý học, bệnh học, bệnh lý
  5. không bình thường, bệnh hoạntính chất, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпатоло́гияпатоло́гии
Sinh cáchпатоло́гиипатоло́гий
Tặng cáchпатоло́гиипатоло́гиям
Đối cáchпатоло́гиюпатоло́гии
Công cụ cáchпатоло́гиейпатоло́гиями
Giới cáchпатоло́гиипатоло́гиях