пасти́сь
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ăn cỏ, gặm cỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пасу́сь |
| ты | пасёшься |
| он / она / оно | пасётся |
| мы | пасёмся |
| вы | пасётесь |
| они | пасу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | па́сся |
| Giống cái | пасла́сь |
| Giống trung | пасло́сь |
| Số nhiều | пасли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | паси́сь |
| Số nhiều | паси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пасу́щийся | па́сшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пася́сь | пасшись |
