пасти́сь пастись

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ăn cỏ, gặm cỏ

Chia động từ

Hiện tại
япасу́сь
тыпасёшься
он / она / онопасётся
мыпасёмся
выпасётесь
онипасу́тся
Quá khứ
Giống đựcпа́сся
Giống cáiпасла́сь
Giống trungпасло́сь
Số nhiềuпасли́сь
Mệnh lệnh
Số ítпаси́сь
Số nhiềuпаси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпасу́щийсяпа́сшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпася́сьпасшись