партнёрша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bạn diễn nữ, đối tác nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпартнёршапартнёрши
Sinh cáchпартнёршипартнёрш
Tặng cáchпартнёршепартнёршам
Đối cáchпартнёршупартнёрш
Công cụ cáchпартнёршей, партнёршеюпартнёршами
Giới cáchпартнёршепартнёршах

Từ liên quan