партнёр
danh từđộng vật
Nghĩa
- bạn hàng
- bạn đường, bạn đồng hànhкомпаньон
- bạn đồng thuyền, bạn đồng nghiệp
- cặp bồ, bồразг.
- Người cùng chơi
- người cùng nhảy, bạn nhảyв танцах
- đối thủв игреngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | партнёр | партнёры |
| Sinh cách | партнёра | партнёров |
| Tặng cách | партнёру | партнёрам |
| Đối cách | партнёра | партнёров |
| Công cụ cách | партнёром | партнёрами |
| Giới cách | партнёре | партнёрах |

