партнёр

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bạn hàng
  2. bạn đường, bạn đồng hànhкомпаньон
  3. bạn đồng thuyền, bạn đồng nghiệp
  4. cặp bồ, bồразг.
  5. Người cùng chơi
  6. người cùng nhảy, bạn nhảyв танцах
  7. đối thủв игреngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпартнёрпартнёры
Sinh cáchпартнёрапартнёров
Tặng cáchпартнёрупартнёрам
Đối cáchпартнёрапартнёров
Công cụ cáchпартнёромпартнёрами
Giới cáchпартнёрепартнёрах