паро́дия пародия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Văn nhại, thơ nhại, thơ văn nhại, văn thi cuồng phỏng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаро́дияпаро́дии
Sinh cáchпаро́диипаро́дий
Tặng cáchпаро́диипаро́диям
Đối cáchпаро́диюпаро́дии
Công cụ cáchпаро́дией, паро́диеюпаро́диями
Giới cáchпаро́диипаро́диях

Từ liên quan