пароди́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người viết nhại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пароди́ст | пароди́сты |
| Sinh cách | пароди́ста | пароди́стов |
| Tặng cách | пароди́сту | пароди́стам |
| Đối cách | пароди́ста | пароди́стов |
| Công cụ cách | пароди́стом | пароди́стами |
| Giới cách | пароди́сте | пароди́стах |