парово́й
tính từ
Nghĩa
- chạy bằng hơi nướcadj
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | парово́й | парово́е | парова́я | паровы́е |
| Sinh cách | парово́го | парово́го | парово́й | паровы́х |
| Tặng cách | парово́му | парово́му | парово́й | паровы́м |
| Đối cách | парово́й | парово́е | парову́ю | паровы́е |
| Công cụ cách | паровы́м | паровы́м | парово́й | паровы́ми |
| Giới cách | парово́м | парово́м | парово́й | паровы́х |