пари́к парик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ tóc giả
  2. Tóc giả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпари́кпарики́
Sinh cáchпарика́парико́в
Tặng cáchпарику́парика́м
Đối cáchпари́кпарики́
Công cụ cáchпарико́мпарика́ми
Giới cáchпарике́парика́х

Từ liên quan