парикма́хер парикмахер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ cắt tóc, thợ hớt tóc, thợ cúp tóc, thợ cạo, thợ ngôi, thợ uốn tóc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарикма́херпарикма́херы
Sinh cáchпарикма́херапарикма́херов
Tặng cáchпарикма́херупарикма́херам
Đối cáchпарикма́херапарикма́херов
Công cụ cáchпарикма́херомпарикма́херами
Giới cáchпарикма́херепарикма́херах

Từ liên quan