паренёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chàng trai, cậu trai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паренёк | пареньки́ |
| Sinh cách | паренька́ | паренько́в |
| Tặng cách | пареньку́ | паренька́м |
| Đối cách | паренёк | пареньки́ |
| Công cụ cách | паренько́м | паренька́ми |
| Giới cách | пареньке́ | паренька́х |
