парано́йя
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh hoang tưởng, chứng hoang tưởng, sự đa nghi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парано́йя | парано́йи |
| Sinh cách | парано́йи | парано́й |
| Tặng cách | парано́йе | парано́йям |
| Đối cách | парано́йю | парано́йи |
| Công cụ cách | парано́йей, парано́йею | парано́йями |
| Giới cách | парано́йе | парано́йях |