парано́ик параноик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mắc chứng hoang tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарано́икпарано́ики
Sinh cáchпарано́икапарано́иков
Tặng cáchпарано́икупарано́икам
Đối cáchпарано́икапарано́иков
Công cụ cáchпарано́икомпарано́иками
Giới cáchпарано́икепарано́иках

Từ liên quan