пантеи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo thuyết vạn vật hữu thần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пантеи́ст | пантеи́сты |
| Sinh cách | пантеи́ста | пантеи́стов |
| Tặng cách | пантеи́сту | пантеи́стам |
| Đối cách | пантеи́ста | пантеи́стов |
| Công cụ cách | пантеи́стом | пантеи́стами |
| Giới cách | пантеи́сте | пантеи́стах |