пантеи́зм пантеизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuyết phiếm thần
  2. Phiếm thần luận, thuyết phiếm thần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпантеи́змпантеи́змы
Sinh cáchпантеи́змапантеи́змов
Tặng cáchпантеи́змупантеи́змам
Đối cáchпантеи́змпантеи́змы
Công cụ cáchпантеи́змомпантеи́змами
Giới cáchпантеи́змепантеи́змах

Từ liên quan